cinnamon coloured

cinnamon coloured

The baker uses cinnamon coloured icing to decorate a cake.

Định nghĩa

Tính từ: - màu quế: "cinnamon coloured" dùng để miêu tả màu sắc giống với màu của vỏ cây quế, thường màu nâu nhạt pha chút đỏ hoặc cam, ấm áp tự nhiên.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc váy đẹp màu quế.)
  • (Những chiếc mùa thu chuyển sang một sắc màu quế dễ thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cinnamon coloured hair": tóc màu quế, thường màu nâu đỏ ấm.

    • Her cinnamon coloured hair shimmered in the sunlight. (Mái tóc màu quế của ấy lấp lánh dưới ánh nắng.)
  • "cinnamon coloured spices": các loại gia vị màu quế.

    • The kitchen was filled with cinnamon coloured spices like nutmeg and turmeric. (Căn bếp tràn ngập các loại gia vị màu quế như nhục đậu khấu nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cinnamon (danh từ): quế, một loại gia vị màu nâu đỏ.

    • She added a pinch of cinnamon to the tea. ( ấy thêm một nhúm quế vào trà.)
  • Colour (danh từ): màu sắc.

    • The colour of the sky was beautiful at sunset. (Màu sắc của bầu trời rất đẹp lúc hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rust-coloured: màu gỉ sắt, tương tự màu nâu đỏ.
  • Tawny: màu vàng nâu, thường dùng cho lông động vật.
Lưu ý về ngữ pháp
  • "cinnamon coloured" một tính từ ghép, thường đứng trước danh từ để miêu tả. Có thể viết dấu gạch nối hoặc không (cinnamon coloured hoặc cinnamon-coloured), nhưng dạng dấu gạch nối phổ biến hơn trong văn viết trang trọng.